Chọn da cho đúng việc
Có loại da lên form rất gọn nhưng gập nhiều sẽ nứt mặt; có loại lúc mới cầm trông bình thường, dùng vài tháng mới bắt đầu đẹp. Tụi mình ghi lại những khác biệt đó để bạn chọn trước khi đặt dao xuống, không phải sau khi đã cắt nhầm.
Da Buttero và Minerva khác gì? Hai dòng thảo mộc Tuscany
Buttero và Minerva đều là da bò thuộc thảo mộc vùng Tuscany — Buttero mặt trơn, đứng form, chuẩn để tập nghề; Minerva mềm hơn, pull-up, hợp món dáng mềm. Chọn loại nào — xem tấm tại Kit Leather.
Da Pueblo và Waxy — chọn loại nào? Hai kiểu da thảo mộc lên nước
Pueblo và Waxy đều là da bò thuộc thảo mộc lên nước theo thời gian — Pueblo mặt nhám mộc sẫm dần, Waxy ngấm sáp pull-up mạnh và chịu nước tốt hơn. Chọn loại nào — xem tấm tại Kit Leather.
Da Caviar và Epsom khác gì nhau? Chọn loại nào làm ví, túi
Caviar và Epsom đều là da bê dập vân, giấu xước tốt — khác ở kiểu vân (Caviar hạt tròn, Epsom ô vuông đanh) và độ đứng form. Chọn loại nào cho ví, túi — xem tấm tại Kit Leather.

Da làm dây đồng hồ nên chọn loại nào?
Dây đồng hồ chịu mồ hôi và gập đúng một chỗ. Chọn thảo mộc để lên màu, crôm để giữ màu, da dê cho dây mỏng — và dòng nào nên tránh. Xem tấm tại Kit Leather.

Veg-tan và thuộc crôm khác gì nhau? Chọn theo cái bạn muốn ở món đồ
Veg-tan đổi màu theo tay người dùng; da crôm giữ nguyên màu, mềm sẵn và ít phải chăm. Được gì mất gì, món nào chọn bên nào — Kit bán cả hai lối thuộc theo tấm.

Da làm ví nên chọn loại nào? Chọn theo kiểu ví bạn định làm
Ví nhiều ngăn chọn da dê mỏng mà dai; ví card muốn giấu xước chọn da bê vân dập; muốn ví lên màu thì da thảo mộc. Chọn theo kiểu ví, xem tấm tại Kit Leather.

Da Togo và da Taurillon Clemence khác gì nhau?
Togo vân hạt nhỏ nổi cao và giữ phom; Clemence vân to dẹt, nặng và mềm hơn, xẹp dần khi dùng. So sánh theo tiêu chí thợ da cần — xem tấm tại Kit Leather.

Da Barenia là gì? Da bê bán thảo mộc ngấm sáp, lên màu mật ong
Da Barenia là da bê thuộc bán thảo mộc, ngấm sáp, mặt trơn không vân, lên màu mật ong rõ nhất nhóm bê, xước nhẹ miết là mờ — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Nubuck là gì? Khác gì da lộn, và vì sao phải xịt phủ trước khi dùng
Da Nubuck là da bò mài mặt ngoài thành lông tơ mịn, chắc hơn da lộn. Tấm ở Kit là loại thô: xịt phủ, cắt theo chiều lông — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Box Calf là gì? Da bê mặt bóng phẳng lì, cạnh sắc không cần lót
Da Box Calf là da bê thuộc crôm, mặt bóng phẳng lì, cạnh sắc không cần lót nhưng xước lộ rõ. Nhận biết, nhược điểm, so sánh Epsom/Togo — xem tấm tại Kit Leather.

Da Velvet là gì? Da bò mài nhung 1.8 mm, mềm mịn và rủ
Da Velvet là da bò thuộc crôm mài nhung 1.8 mm, mềm mịn và rủ. Cách nhận biết, vì sao phải xịt phủ, so sánh Nubuck — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Mozart là gì? Da thảo mộc mặt trơn tấm lớn cho thắt lưng và bìa sổ
Da Mozart là da bò thuộc thảo mộc mặt trơn, sợi chắc, tấm khổ lớn không giãn, lên màu theo thời gian — hợp thắt lưng và bìa sổ. Xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Epsom là gì? Da bê đứng form nhất, giữ dáng hộp không cần lót
Epsom là kiểu hoàn thiện dập vân trên da bê, không phải của riêng nhà mốt nào. Đứng form khỏi cần lót, giấu xước, không lên patina — xem tấm tại Kit Leather.

Da Taurillon Clemence là gì? Vân hạt to dẹt và lý do phải cắt bản lớn
Da Taurillon Clemence là da bò thuộc crôm, vân hạt to dẹt, tấm nặng mà rủ mềm. Phân biệt với Togo, vì sao phải cắt bản lớn — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da EPI là gì? Vân gân song song và tại sao phải để ý chiều khi cắt
Da EPI là da bê thuộc crôm dập vân gân song song, vân có hướng nên phải để ý chiều khi cắt và tốn da hơn; giữ nguyên màu — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Caviar là gì? Da bê dập vân hạt tròn đều, giấu xước rất tốt
Da Caviar là da bê thuộc crôm dập hạt tròn đều, giấu xước rất tốt, vân đều dễ cắt hàng loạt. Cách nhận biết, nhược điểm, so sánh Epsom/Togo và món nên làm — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da đà điểu là gì? Nốt chân lông và cách cắt để nốt nằm đúng chỗ
Da đà điểu nhận ra nhờ nốt chân lông nổi, tập trung dọc sống lưng chứ không đều khắp tấm. Cách nhận nốt thật và món nào nên làm — xem tấm tại Kit Leather.

Da Chevre PatNat là gì? Da dê thảo mộc mỏng, dai, và lên màu
Da Chevre PatNat là da dê thuộc thảo mộc để mộc, mỏng nhẹ mà dai, lên màu dần khi dùng. Cách nhận biết, nhược điểm và món nên làm — xem tấm tại Kit Leather.

Da Chèvre Sully Fluo là gì? Da dê tông rực làm lớp lót tương phản
Da Chèvre Sully Fluo là da dê thảo mộc tông màu rực, cùng chất Sully mềm-dai. Dùng làm lớp lót tương phản và chi tiết điểm nhấn — xem tấm tại Kit Leather.

Da Sully Tuning là gì? Da dê 1.2 mm — mỏng có kiểm soát
Da Sully Tuning là da dê bán thảo mộc nền Sully, độ dày 1.2 mm — mỏng biết trước, khỏi phải gọt. Nhận biết, nhược điểm và món nên làm — xem tấm tại Kit Leather.

Da dê Alran Chevre Sully là gì? Da dê bán thảo mộc cho ví nhiều ngăn
Da dê Alran Chevre Sully: bán thảo mộc, mềm mà dai, màu giữ nguyên — dòng chuẩn cho ví nhiều ngăn. Vân đều nhưng rìa tấm có vùng vân rẻo. Xem tấm tại Kit Leather.

Da Togo là gì? Da bê vân hạt nổi rõ, mềm rủ, dùng lâu vẫn như mới
Da Togo (Odessa Calf) là da bê crôm vân hạt nổi cao, mềm rủ, giấu xước rất tốt. Vì sao đắt, khác gì Clemence, bảo quản tấm da — xem tấm tại Kit Leather.

Da Taiga là gì? Da bê 2.2 mm — dày để làm quai mà không phải ghép lớp
Da Taiga là da bê thuộc crôm dập vân, dày 2.2 mm — đủ dày làm quai túi và thắt lưng một lớp mà không phải ghép da. Xem các tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Evercolor là gì? Da bê vân mịn, mặt lì không bóng, màu ổn định
Da Evercolor là da bê thuộc crôm vân dập rất mịn, mặt lì không bóng, mềm rủ, giấu xước cọ, màu ổn định gần như suốt đời — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Zermatt là gì? Da bò thuộc crôm mặt trơn, mềm rủ
Da Zermatt là da bê thuộc crôm, mặt trơn mịn, tấm mềm rủ, màu ổn định gần như suốt đời dùng, hợp túi dáng mềm và ví — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Dollaro là gì? Da thảo mộc dập vân hạt — vừa giấu xước vừa lên màu
Da Dollaro là da bò thuộc thảo mộc dập vân hạt tròn — vừa giấu xước vừa lên màu như veg-tan. Cách nhận biết, so sánh Caviar/Pueblo, món nên làm tại Kit Leather.

Da Buttero là gì? Lý do đây là da nên tập nghề đầu tiên
Da Buttero là da bò thảo mộc Walpier vùng Tuscany, mặt trơn, đứng form, quanh 2.2 mm. Mùi, cách cắt lưng-bụng, chữa xước — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Pueblo là gì? Mặt da thô ráp và cách nó tự lên bóng
Da Pueblo là da bò thuộc thảo mộc mặt nhám mộc, sẫm dần và lên nước theo bàn tay. Lên màu bao lâu, chọn màu nào, so với Epsom và Waxy — xem tấm tại Kit Leather.

Da Hatch là gì? Da thảo mộc dày 2.2 mm cho thắt lưng và quai túi
Da Hatch là da bò thuộc thảo mộc dày 2.2 mm — dày nhất nhóm veg-tan, cho thắt lưng, quai và đế không cần ghép lớp. Cách cắt và món nên làm tại Kit Leather.

Da Waxy là gì? Da thảo mộc ngấm sáp, pull-up mạnh nhất
Da Waxy là da bò thuộc thảo mộc ngấm sáp, pull-up mạnh, chống nước tốt hơn veg-tan mộc. Cách nhận biết, nhược điểm khi dán/đánh cạnh, so sánh Pueblo/Minerva và món nên làm.

Da Alaska là gì? Da thảo mộc đã được vò mềm sẵn
Da Alaska là da bò thuộc thảo mộc vò cho mềm, tấm rủ theo tay, mặt nổi vân tự nhiên và vẫn sẫm màu, lên bóng theo thời gian — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.

Da Minerva là gì? Hiệu ứng pull-up và cách da lên màu nhanh
Da Minerva là da bò thuộc thảo mộc ngấm dầu, mặt trơn, có pull-up và lên màu nhanh. Nhận biết, nhược điểm, so sánh Minerva Box/Waxy — xem tấm tại Kit Leather.

Da Minerva Box là gì? Vân hạt tự nhiên từ việc vò tang trống
Da Minerva Box là da Minerva vò tang trống: nổi vân hạt tự nhiên, mềm rủ, còn pull-up. Nhận biết, nhược điểm, so sánh Minerva/Dollaro — xem tấm tại Kit Leather.

Da Camouflage là gì? Hiệu ứng loang nhiều tông và cách cắt cho đúng
Da Camouflage là da bò thuộc thảo mộc loang nhiều tông trên một tấm, mỗi tấm một kiểu; phải cắt bản to mới thấy mảng loang — xem tấm còn hàng tại Kit Leather.